SD4 — báo cáo tài chính gốc
Đơn vị: tỷ đồng · quy ước VAS (chi phí dương) · nguồn vndirect · kỳ radar Q2/2026
Gói FREE xem 2 quý gần nhất. Mở khoá để xem đủ 8 quý.
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 |
|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 66,5 | 70,0 |
| Lợi nhuận gộp | 7,2 | 10,9 |
| Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh | -3,6 | 2,2 |
| Lợi nhuận khác (ngoài hoạt động chính) | -1,2 | -1,4 |
| Lợi nhuận trước thuế | -4,8 | 0,8 |
| Lợi nhuận sau thuế | -4,8 | 0,8 |
| LNST của cổ đông công ty mẹ | -4,8 | 0,8 |
| Chi phí lãi vay | 11,8 | -4,4 |
| Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh | 0,6 | 12,5 |
| Tổng tài sản | 623,4 | 618,1 |
| Vốn chủ sở hữu | -17,2 | -12,4 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 0,0 | 0,0 |
| Nợ phải trả | 640,6 | 630,5 |
| Nợ vay ngắn hạn | 172,1 | 176,9 |
| Nợ vay dài hạn | 49,8 | 49,9 |
| Tiền và tương đương tiền | 0,5 | 4,7 |
| Phải thu ngắn hạn khách hàng | 311,0 | 398,5 |
| Phải thu khác | 36,5 | 42,2 |
| Tồn kho | 124,9 | 129,8 |
Số liệu lấy từ báo cáo doanh nghiệp công bố, chuẩn hoá về một sổ chỉ tiêu duy nhất; thiếu chỉ tiêu nào thì để trống chứ không ghi 0. Cập nhật tới 20/09/2026.