SCL — báo cáo tài chính gốc
Đơn vị: tỷ đồng · quy ước VAS (chi phí dương) · nguồn vndirect · kỳ radar Q2/2026
Gói FREE xem 2 quý gần nhất. Mở khoá để xem đủ 8 quý.
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 |
|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 228,7 | 173,5 |
| Lợi nhuận gộp | 97,5 | 61,1 |
| Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh | 44,8 | 22,4 |
| Lợi nhuận khác (ngoài hoạt động chính) | 3,3 | -0,0 |
| Lợi nhuận trước thuế | 48,0 | 22,3 |
| Lợi nhuận sau thuế | 38,4 | 17,8 |
| LNST của cổ đông công ty mẹ | 38,4 | 17,8 |
| Chi phí lãi vay | 5,8 | 4,6 |
| Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh | 56,7 | -96,2 |
| Tổng tài sản | 939,7 | 840,7 |
| Vốn chủ sở hữu | 486,4 | 451,2 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 2,0 | 2,0 |
| Nợ phải trả | 453,3 | 389,6 |
| Nợ vay ngắn hạn | 206,2 | 204,8 |
| Nợ vay dài hạn | 142,6 | 91,2 |
| Tiền và tương đương tiền | 66,2 | 30,0 |
| Phải thu ngắn hạn khách hàng | 139,1 | 199,2 |
| Phải thu khác | 4,8 | 4,6 |
| Tồn kho | 61,3 | 62,5 |
Số liệu lấy từ báo cáo doanh nghiệp công bố, chuẩn hoá về một sổ chỉ tiêu duy nhất; thiếu chỉ tiêu nào thì để trống chứ không ghi 0. Cập nhật tới 20/09/2026.