SBL — báo cáo tài chính gốc
Đơn vị: tỷ đồng · quy ước VAS (chi phí dương) · nguồn vndirect · kỳ radar Q2/2026
Gói FREE xem 2 quý gần nhất. Mở khoá để xem đủ 8 quý.
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 |
|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 29,8 | 19,7 |
| Lợi nhuận gộp | 6,8 | 0,4 |
| Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh | 5,1 | -1,8 |
| Lợi nhuận khác (ngoài hoạt động chính) | 0,0 | 0,0 |
| Lợi nhuận trước thuế | 5,1 | -1,8 |
| Lợi nhuận sau thuế | 4,4 | -2,0 |
| LNST của cổ đông công ty mẹ | 4,4 | -2,0 |
| Chi phí lãi vay | 0,0 | 0,1 |
| Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh | 5,7 | -8,9 |
| Tổng tài sản | 205,4 | 199,5 |
| Vốn chủ sở hữu | 180,9 | 176,5 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 0,0 | 0,0 |
| Nợ phải trả | 24,4 | 22,5 |
| Nợ vay ngắn hạn | 0,0 | 0,0 |
| Nợ vay dài hạn | 0,0 | 0,0 |
| Tiền và tương đương tiền | 15,0 | 16,3 |
| Phải thu ngắn hạn khách hàng | 5,1 | 1,1 |
| Phải thu khác | 0,5 | -3,1 |
| Tồn kho | 13,0 | 12,7 |
Số liệu lấy từ báo cáo doanh nghiệp công bố, chuẩn hoá về một sổ chỉ tiêu duy nhất; thiếu chỉ tiêu nào thì để trống chứ không ghi 0. Cập nhật tới 20/09/2026.