PVX — báo cáo tài chính gốc
Đơn vị: tỷ đồng · quy ước VAS (chi phí dương) · nguồn vndirect · kỳ radar Q2/2026
Gói FREE xem 2 quý gần nhất. Mở khoá để xem đủ 8 quý.
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 |
|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 468,7 | 338,7 |
| Lợi nhuận gộp | 2,5 | 28,7 |
| Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh | -46,0 | -10,7 |
| Lợi nhuận khác (ngoài hoạt động chính) | 33,7 | 2,1 |
| Lợi nhuận trước thuế | -12,3 | -8,7 |
| Lợi nhuận sau thuế | -12,3 | -8,7 |
| LNST của cổ đông công ty mẹ | -14,0 | -7,9 |
| Chi phí lãi vay | 8,5 | 8,3 |
| Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh | 35,6 | -7,5 |
| Tổng tài sản | 6.082,5 | 6.134,4 |
| Vốn chủ sở hữu | 459,0 | 471,3 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 336,2 | 334,6 |
| Nợ phải trả | 5.623,5 | 5.663,1 |
| Nợ vay ngắn hạn | 875,0 | 876,3 |
| Nợ vay dài hạn | 5,1 | 12,0 |
| Tiền và tương đương tiền | 292,7 | 342,1 |
| Phải thu ngắn hạn khách hàng | 1.874,3 | 1.881,5 |
| Phải thu khác | 437,0 | 461,3 |
| Tồn kho | 1.219,0 | 1.291,8 |
Số liệu lấy từ báo cáo doanh nghiệp công bố, chuẩn hoá về một sổ chỉ tiêu duy nhất; thiếu chỉ tiêu nào thì để trống chứ không ghi 0. Cập nhật tới 20/09/2026.