PVE — báo cáo tài chính gốc
Đơn vị: tỷ đồng · quy ước VAS (chi phí dương) · nguồn vndirect · kỳ radar Q2/2026
Gói FREE xem 2 quý gần nhất. Mở khoá để xem đủ 8 quý.
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 |
|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 49,3 | 41,0 |
| Lợi nhuận gộp | 15,1 | 8,6 |
| Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh | 2,9 | 1,3 |
| Lợi nhuận khác (ngoài hoạt động chính) | -1,4 | -0,6 |
| Lợi nhuận trước thuế | 1,6 | 0,7 |
| Lợi nhuận sau thuế | -0,0 | 0,6 |
| LNST của cổ đông công ty mẹ | -0,1 | 0,5 |
| Chi phí lãi vay | 4,2 | 2,8 |
| Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh | 6,3 | -12,3 |
| Tổng tài sản | 825,6 | 809,3 |
| Vốn chủ sở hữu | -110,3 | -109,9 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 6,1 | 6,1 |
| Nợ phải trả | 936,0 | 919,3 |
| Nợ vay ngắn hạn | 120,9 | 121,4 |
| Nợ vay dài hạn | 0,0 | 0,0 |
| Tiền và tương đương tiền | 1,6 | 1,6 |
| Phải thu ngắn hạn khách hàng | 167,2 | 155,4 |
| Phải thu khác | 75,0 | 74,5 |
| Tồn kho | 636,8 | 630,6 |
Số liệu lấy từ báo cáo doanh nghiệp công bố, chuẩn hoá về một sổ chỉ tiêu duy nhất; thiếu chỉ tiêu nào thì để trống chứ không ghi 0. Cập nhật tới 20/09/2026.