PTE — báo cáo tài chính gốc
Đơn vị: tỷ đồng · quy ước VAS (chi phí dương) · nguồn vndirect · kỳ radar Q2/2026
Gói FREE xem 2 quý gần nhất. Mở khoá để xem đủ 8 quý.
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 |
|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 30,0 | 32,4 |
| Lợi nhuận gộp | -2,0 | -2,2 |
| Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh | -8,4 | -9,0 |
| Lợi nhuận khác (ngoài hoạt động chính) | -0,0 | 0,0 |
| Lợi nhuận trước thuế | -8,4 | -9,0 |
| Lợi nhuận sau thuế | -8,4 | -9,0 |
| LNST của cổ đông công ty mẹ | -8,4 | -9,0 |
| Chi phí lãi vay | 4,2 | 3,8 |
| Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh | 0,0 | 0,6 |
| Tổng tài sản | 266,5 | 278,0 |
| Vốn chủ sở hữu | -377,1 | -368,6 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 0,0 | 0,0 |
| Nợ phải trả | 643,5 | 646,6 |
| Nợ vay ngắn hạn | 217,7 | 215,3 |
| Nợ vay dài hạn | 21,8 | 24,6 |
| Tiền và tương đương tiền | 0,5 | 0,5 |
| Phải thu ngắn hạn khách hàng | 32,8 | 35,7 |
| Phải thu khác | 12,4 | 13,2 |
| Tồn kho | 16,0 | 17,8 |
Số liệu lấy từ báo cáo doanh nghiệp công bố, chuẩn hoá về một sổ chỉ tiêu duy nhất; thiếu chỉ tiêu nào thì để trống chứ không ghi 0. Cập nhật tới 20/09/2026.