PSH — báo cáo tài chính gốc
Đơn vị: tỷ đồng · quy ước VAS (chi phí dương) · nguồn vndirect · kỳ radar —
Gói FREE xem 2 quý gần nhất. Mở khoá để xem đủ 8 quý.
| Chỉ tiêu | Q1/2026 | Q4/2025 |
|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 0,0 | -17,9 |
| Lợi nhuận gộp | 0,0 | -12,8 |
| Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh | -138,6 | -157,4 |
| Lợi nhuận khác (ngoài hoạt động chính) | -7,8 | -7,8 |
| Lợi nhuận trước thuế | -146,4 | -165,3 |
| Lợi nhuận sau thuế | -146,4 | -165,3 |
| LNST của cổ đông công ty mẹ | -146,4 | -160,6 |
| Chi phí lãi vay | 122,0 | 131,2 |
| Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh | 0,3 | -14,3 |
| Tổng tài sản | 10.483,0 | 10.506,1 |
| Vốn chủ sở hữu | 17,0 | 163,4 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 43,0 | 43,0 |
| Nợ phải trả | 10.466,0 | 10.342,7 |
| Nợ vay ngắn hạn | 5.528,0 | 5.528,0 |
| Nợ vay dài hạn | 1.413,0 | 1.413,0 |
| Tiền và tương đương tiền | 58,9 | 58,9 |
| Phải thu ngắn hạn khách hàng | 1.130,8 | 1.130,8 |
| Phải thu khác | 193,8 | 181,4 |
| Tồn kho | 4.679,7 | 4.679,7 |
Số liệu lấy từ báo cáo doanh nghiệp công bố, chuẩn hoá về một sổ chỉ tiêu duy nhất; thiếu chỉ tiêu nào thì để trống chứ không ghi 0. Cập nhật tới —.