PMT — báo cáo tài chính gốc
Đơn vị: tỷ đồng · quy ước VAS (chi phí dương) · nguồn vndirect · kỳ radar Q4/2018
Gói FREE xem 2 quý gần nhất. Mở khoá để xem đủ 8 quý.
| Chỉ tiêu | Q4/2018 | Q3/2018 |
|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 56,7 | 73,8 |
| Lợi nhuận gộp | 6,6 | 4,9 |
| Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh | 0,4 | -1,7 |
| Lợi nhuận khác (ngoài hoạt động chính) | 0,5 | 0,6 |
| Lợi nhuận trước thuế | 0,9 | -1,1 |
| Lợi nhuận sau thuế | 0,9 | -1,1 |
| LNST của cổ đông công ty mẹ | 0,9 | -1,1 |
| Chi phí lãi vay | 1,0 | 0,7 |
| Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh | 3,6 | -20,2 |
| Tổng tài sản | 189,1 | 192,9 |
| Vốn chủ sở hữu | 79,3 | 78,3 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 0,0 | 0,0 |
| Nợ phải trả | 109,8 | 114,6 |
| Nợ vay ngắn hạn | 59,5 | 52,7 |
| Nợ vay dài hạn | 0,0 | 0,0 |
| Tiền và tương đương tiền | 15,1 | 4,8 |
| Phải thu ngắn hạn khách hàng | 73,9 | 95,0 |
| Phải thu khác | 1,6 | 1,9 |
| Tồn kho | 73,7 | 65,7 |
Số liệu lấy từ báo cáo doanh nghiệp công bố, chuẩn hoá về một sổ chỉ tiêu duy nhất; thiếu chỉ tiêu nào thì để trống chứ không ghi 0. Cập nhật tới 20/09/2026.