PIV — báo cáo tài chính gốc
Đơn vị: tỷ đồng · quy ước VAS (chi phí dương) · nguồn vndirect · kỳ radar Q2/2026
Gói FREE xem 2 quý gần nhất. Mở khoá để xem đủ 8 quý.
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 |
|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 1,0 | 3,8 |
| Lợi nhuận gộp | 1,0 | 0,0 |
| Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh | 3,0 | 0,0 |
| Lợi nhuận khác (ngoài hoạt động chính) | -0,0 | -0,0 |
| Lợi nhuận trước thuế | 3,0 | 0,0 |
| Lợi nhuận sau thuế | 3,0 | 0,0 |
| LNST của cổ đông công ty mẹ | 3,0 | 0,0 |
| Chi phí lãi vay | 0,0 | 0,0 |
| Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh | 8,5 | -2,7 |
| Tổng tài sản | 34,4 | 9,1 |
| Vốn chủ sở hữu | 11,6 | 8,7 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 0,0 | 0,0 |
| Nợ phải trả | 22,7 | 0,5 |
| Nợ vay ngắn hạn | 22,5 | 0,0 |
| Nợ vay dài hạn | 0,0 | 0,0 |
| Tiền và tương đương tiền | 0,5 | 5,4 |
| Phải thu ngắn hạn khách hàng | 33,3 | 0,0 |
| Phải thu khác | 0,0 | 0,0 |
| Tồn kho | 0,0 | 0,0 |
Số liệu lấy từ báo cáo doanh nghiệp công bố, chuẩn hoá về một sổ chỉ tiêu duy nhất; thiếu chỉ tiêu nào thì để trống chứ không ghi 0. Cập nhật tới 20/09/2026.