PHP — báo cáo tài chính gốc
Đơn vị: tỷ đồng · quy ước VAS (chi phí dương) · nguồn vndirect · kỳ radar Q2/2026
Gói FREE xem 2 quý gần nhất. Mở khoá để xem đủ 8 quý.
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 |
|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 949,7 | 744,9 |
| Lợi nhuận gộp | 520,5 | 408,9 |
| Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh | 562,6 | 420,9 |
| Lợi nhuận khác (ngoài hoạt động chính) | 26,0 | 1,6 |
| Lợi nhuận trước thuế | 588,5 | 422,6 |
| Lợi nhuận sau thuế | 485,0 | 351,5 |
| LNST của cổ đông công ty mẹ | 424,1 | 310,7 |
| Chi phí lãi vay | 20,5 | 14,1 |
| Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh | 808,7 | -239,8 |
| Tổng tài sản | 10.239,2 | 9.947,9 |
| Vốn chủ sở hữu | 7.127,0 | 7.168,4 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 774,9 | 832,4 |
| Nợ phải trả | 3.112,2 | 2.779,5 |
| Nợ vay ngắn hạn | 23,1 | 11,2 |
| Nợ vay dài hạn | 1.683,8 | 1.962,2 |
| Tiền và tương đương tiền | 555,9 | 287,5 |
| Phải thu ngắn hạn khách hàng | 669,6 | 697,6 |
| Phải thu khác | 258,3 | 299,7 |
| Tồn kho | 137,7 | 129,2 |
Số liệu lấy từ báo cáo doanh nghiệp công bố, chuẩn hoá về một sổ chỉ tiêu duy nhất; thiếu chỉ tiêu nào thì để trống chứ không ghi 0. Cập nhật tới 20/09/2026.