NSL — báo cáo tài chính gốc
Đơn vị: tỷ đồng · quy ước VAS (chi phí dương) · nguồn vndirect · kỳ radar Q2/2026
Gói FREE xem 2 quý gần nhất. Mở khoá để xem đủ 8 quý.
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 |
|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 42,1 | 38,8 |
| Lợi nhuận gộp | 12,6 | 11,5 |
| Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh | 6,7 | 6,6 |
| Lợi nhuận khác (ngoài hoạt động chính) | -0,0 | -0,1 |
| Lợi nhuận trước thuế | 6,7 | 6,5 |
| Lợi nhuận sau thuế | 5,8 | 5,9 |
| LNST của cổ đông công ty mẹ | 5,8 | 5,9 |
| Chi phí lãi vay | 1,0 | 0,0 |
| Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh | 18,9 | 8,0 |
| Tổng tài sản | 196,6 | 180,8 |
| Vốn chủ sở hữu | 138,7 | 132,9 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 0,0 | 0,0 |
| Nợ phải trả | 58,0 | 47,9 |
| Nợ vay ngắn hạn | 4,9 | 34,5 |
| Nợ vay dài hạn | 30,4 | 0,0 |
| Tiền và tương đương tiền | 7,5 | 5,3 |
| Phải thu ngắn hạn khách hàng | 19,9 | 22,2 |
| Phải thu khác | 1,3 | 1,3 |
| Tồn kho | 19,6 | 13,1 |
Số liệu lấy từ báo cáo doanh nghiệp công bố, chuẩn hoá về một sổ chỉ tiêu duy nhất; thiếu chỉ tiêu nào thì để trống chứ không ghi 0. Cập nhật tới 20/09/2026.