MNB — báo cáo tài chính gốc
Đơn vị: tỷ đồng · quy ước VAS (chi phí dương) · nguồn vndirect · kỳ radar Q2/2026
Gói FREE xem 2 quý gần nhất. Mở khoá để xem đủ 8 quý.
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 |
|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 1.315,7 | 1.155,4 |
| Lợi nhuận gộp | 253,6 | 205,5 |
| Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh | 56,8 | 49,0 |
| Lợi nhuận khác (ngoài hoạt động chính) | 1,6 | 9,3 |
| Lợi nhuận trước thuế | 58,4 | 58,3 |
| Lợi nhuận sau thuế | 47,6 | 47,4 |
| LNST của cổ đông công ty mẹ | 30,7 | 32,3 |
| Chi phí lãi vay | 23,2 | 22,3 |
| Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh | -73,4 | -87,7 |
| Tổng tài sản | 3.531,6 | 3.273,8 |
| Vốn chủ sở hữu | 701,3 | 679,6 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 142,0 | 134,3 |
| Nợ phải trả | 2.830,3 | 2.594,1 |
| Nợ vay ngắn hạn | 1.728,0 | 1.621,8 |
| Nợ vay dài hạn | 59,6 | 72,4 |
| Tiền và tương đương tiền | 310,3 | 368,3 |
| Phải thu ngắn hạn khách hàng | 1.252,9 | 1.049,1 |
| Phải thu khác | 106,9 | 109,6 |
| Tồn kho | 869,9 | 785,8 |
Số liệu lấy từ báo cáo doanh nghiệp công bố, chuẩn hoá về một sổ chỉ tiêu duy nhất; thiếu chỉ tiêu nào thì để trống chứ không ghi 0. Cập nhật tới 20/09/2026.