ILA — báo cáo tài chính gốc
Đơn vị: tỷ đồng · quy ước VAS (chi phí dương) · nguồn vndirect · kỳ radar Q2/2026
Gói FREE xem 2 quý gần nhất. Mở khoá để xem đủ 8 quý.
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 |
|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 13,6 | 14,7 |
| Lợi nhuận gộp | 0,0 | 1,2 |
| Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh | -5,9 | -1,9 |
| Lợi nhuận khác (ngoài hoạt động chính) | 0,2 | -1,1 |
| Lợi nhuận trước thuế | -5,6 | -3,1 |
| Lợi nhuận sau thuế | -6,2 | -3,1 |
| LNST của cổ đông công ty mẹ | -6,1 | -3,0 |
| Chi phí lãi vay | 1,9 | 1,3 |
| Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh | -3,4 | -1,1 |
| Tổng tài sản | 303,3 | 300,0 |
| Vốn chủ sở hữu | 166,9 | 173,1 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 2,9 | 3,0 |
| Nợ phải trả | 136,4 | 126,9 |
| Nợ vay ngắn hạn | 47,3 | 43,6 |
| Nợ vay dài hạn | 13,5 | 14,3 |
| Tiền và tương đương tiền | 0,2 | 2,1 |
| Phải thu ngắn hạn khách hàng | 29,7 | 26,2 |
| Phải thu khác | 4,1 | 2,4 |
| Tồn kho | 182,7 | 182,0 |
Số liệu lấy từ báo cáo doanh nghiệp công bố, chuẩn hoá về một sổ chỉ tiêu duy nhất; thiếu chỉ tiêu nào thì để trống chứ không ghi 0. Cập nhật tới 20/09/2026.