HVX — báo cáo tài chính gốc
Đơn vị: tỷ đồng · quy ước VAS (chi phí dương) · nguồn vndirect · kỳ radar Q2/2026
Gói FREE xem 2 quý gần nhất. Mở khoá để xem đủ 8 quý.
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 |
|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 252,2 | 107,7 |
| Lợi nhuận gộp | 10,0 | 5,4 |
| Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh | 1,0 | -2,8 |
| Lợi nhuận khác (ngoài hoạt động chính) | -8,2 | -9,6 |
| Lợi nhuận trước thuế | -7,3 | -12,4 |
| Lợi nhuận sau thuế | -7,3 | -12,4 |
| LNST của cổ đông công ty mẹ | -7,3 | -12,4 |
| Chi phí lãi vay | 0,6 | 0,5 |
| Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh | -0,2 | 1,6 |
| Tổng tài sản | 533,8 | 529,4 |
| Vốn chủ sở hữu | 268,6 | 275,9 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 0,0 | 0,0 |
| Nợ phải trả | 265,2 | 253,5 |
| Nợ vay ngắn hạn | 75,0 | 80,5 |
| Nợ vay dài hạn | 0,0 | 0,0 |
| Tiền và tương đương tiền | 6,5 | 10,4 |
| Phải thu ngắn hạn khách hàng | 23,1 | 29,9 |
| Phải thu khác | 6,9 | 6,3 |
| Tồn kho | 77,2 | 59,3 |
Số liệu lấy từ báo cáo doanh nghiệp công bố, chuẩn hoá về một sổ chỉ tiêu duy nhất; thiếu chỉ tiêu nào thì để trống chứ không ghi 0. Cập nhật tới 20/09/2026.