HTT — báo cáo tài chính gốc
Đơn vị: tỷ đồng · quy ước VAS (chi phí dương) · nguồn vndirect · kỳ radar Q2/2026
Gói FREE xem 2 quý gần nhất. Mở khoá để xem đủ 8 quý.
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 |
|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 1,7 | 1,4 |
| Lợi nhuận gộp | -0,5 | 0,6 |
| Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh | -5,4 | -1,3 |
| Lợi nhuận khác (ngoài hoạt động chính) | 0,2 | -0,2 |
| Lợi nhuận trước thuế | -5,2 | -1,6 |
| Lợi nhuận sau thuế | -5,2 | -1,6 |
| LNST của cổ đông công ty mẹ | -5,2 | -1,6 |
| Chi phí lãi vay | 0,9 | 0,9 |
| Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh | 0,0 | -0,1 |
| Tổng tài sản | 173,9 | 180,0 |
| Vốn chủ sở hữu | 99,8 | 105,0 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 0,0 | 0,0 |
| Nợ phải trả | 74,1 | 74,9 |
| Nợ vay ngắn hạn | 8,7 | 8,7 |
| Nợ vay dài hạn | 25,7 | 25,7 |
| Tiền và tương đương tiền | 0,4 | 0,4 |
| Phải thu ngắn hạn khách hàng | 2,5 | 6,8 |
| Phải thu khác | 4,4 | 6,2 |
| Tồn kho | 0,0 | 0,0 |
Số liệu lấy từ báo cáo doanh nghiệp công bố, chuẩn hoá về một sổ chỉ tiêu duy nhất; thiếu chỉ tiêu nào thì để trống chứ không ghi 0. Cập nhật tới 20/09/2026.