HSV — báo cáo tài chính gốc
Đơn vị: tỷ đồng · quy ước VAS (chi phí dương) · nguồn vndirect · kỳ radar Q2/2026
Gói FREE xem 2 quý gần nhất. Mở khoá để xem đủ 8 quý.
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 |
|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 514,9 | 412,3 |
| Lợi nhuận gộp | 13,2 | 5,7 |
| Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh | 2,6 | 1,5 |
| Lợi nhuận khác (ngoài hoạt động chính) | 1,6 | -0,0 |
| Lợi nhuận trước thuế | 4,2 | 1,5 |
| Lợi nhuận sau thuế | 3,3 | 1,2 |
| LNST của cổ đông công ty mẹ | 3,3 | 1,2 |
| Chi phí lãi vay | 9,0 | 4,2 |
| Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh | 53,5 | -87,5 |
| Tổng tài sản | 753,9 | 744,5 |
| Vốn chủ sở hữu | 332,2 | 328,9 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 0,0 | 0,0 |
| Nợ phải trả | 421,7 | 415,6 |
| Nợ vay ngắn hạn | 367,7 | 367,3 |
| Nợ vay dài hạn | 0,0 | 0,0 |
| Tiền và tương đương tiền | 6,6 | 41,4 |
| Phải thu ngắn hạn khách hàng | 421,6 | 403,3 |
| Phải thu khác | 1,7 | 2,8 |
| Tồn kho | 45,8 | 54,8 |
Số liệu lấy từ báo cáo doanh nghiệp công bố, chuẩn hoá về một sổ chỉ tiêu duy nhất; thiếu chỉ tiêu nào thì để trống chứ không ghi 0. Cập nhật tới 20/09/2026.