HNR — báo cáo tài chính gốc
Đơn vị: tỷ đồng · quy ước VAS (chi phí dương) · nguồn vndirect · kỳ radar Q2/2026
Gói FREE xem 2 quý gần nhất. Mở khoá để xem đủ 8 quý.
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 |
|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 31,3 | 39,6 |
| Lợi nhuận gộp | 5,7 | 15,9 |
| Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh | -3,8 | 2,0 |
| Lợi nhuận khác (ngoài hoạt động chính) | -0,0 | 0,0 |
| Lợi nhuận trước thuế | -3,8 | 2,0 |
| Lợi nhuận sau thuế | -3,8 | 2,0 |
| LNST của cổ đông công ty mẹ | -3,8 | 2,0 |
| Chi phí lãi vay | 0,0 | 0,0 |
| Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh | -1,8 | 6,4 |
| Tổng tài sản | 365,5 | 360,6 |
| Vốn chủ sở hữu | 340,2 | 344,0 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 0,0 | 0,0 |
| Nợ phải trả | 25,3 | 24,3 |
| Nợ vay ngắn hạn | 0,0 | 0,0 |
| Nợ vay dài hạn | 0,0 | 0,0 |
| Tiền và tương đương tiền | 15,9 | 19,1 |
| Phải thu ngắn hạn khách hàng | 14,4 | 10,2 |
| Phải thu khác | 8,0 | -10,7 |
| Tồn kho | 117,3 | 113,6 |
Số liệu lấy từ báo cáo doanh nghiệp công bố, chuẩn hoá về một sổ chỉ tiêu duy nhất; thiếu chỉ tiêu nào thì để trống chứ không ghi 0. Cập nhật tới 20/09/2026.