HNI — báo cáo tài chính gốc
Đơn vị: tỷ đồng · quy ước VAS (chi phí dương) · nguồn vndirect · kỳ radar Q2/2026
Gói FREE xem 2 quý gần nhất. Mở khoá để xem đủ 8 quý.
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 |
|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 270,3 | 168,6 |
| Lợi nhuận gộp | 29,8 | 22,6 |
| Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh | 13,4 | 12,2 |
| Lợi nhuận khác (ngoài hoạt động chính) | 0,2 | 0,1 |
| Lợi nhuận trước thuế | 13,6 | 12,3 |
| Lợi nhuận sau thuế | 10,6 | 9,8 |
| LNST của cổ đông công ty mẹ | 10,6 | 9,8 |
| Chi phí lãi vay | 0,2 | 0,0 |
| Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh | 51,1 | -62,3 |
| Tổng tài sản | 807,0 | 770,4 |
| Vốn chủ sở hữu | 488,9 | 537,1 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 0,0 | 0,0 |
| Nợ phải trả | 318,1 | 233,2 |
| Nợ vay ngắn hạn | 47,5 | 0,0 |
| Nợ vay dài hạn | 0,0 | 0,0 |
| Tiền và tương đương tiền | 141,8 | 174,5 |
| Phải thu ngắn hạn khách hàng | 242,1 | 115,8 |
| Phải thu khác | 31,7 | 29,3 |
| Tồn kho | 149,3 | 137,4 |
Số liệu lấy từ báo cáo doanh nghiệp công bố, chuẩn hoá về một sổ chỉ tiêu duy nhất; thiếu chỉ tiêu nào thì để trống chứ không ghi 0. Cập nhật tới 20/09/2026.