HLC — báo cáo tài chính gốc
Đơn vị: tỷ đồng · quy ước VAS (chi phí dương) · nguồn vndirect · kỳ radar Q2/2026
Gói FREE xem 2 quý gần nhất. Mở khoá để xem đủ 8 quý.
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 |
|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 1.085,6 | 828,8 |
| Lợi nhuận gộp | 65,9 | 66,4 |
| Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh | 11,1 | 12,4 |
| Lợi nhuận khác (ngoài hoạt động chính) | 0,3 | 2,5 |
| Lợi nhuận trước thuế | 11,4 | 14,9 |
| Lợi nhuận sau thuế | 9,0 | 11,9 |
| LNST của cổ đông công ty mẹ | 9,0 | 11,9 |
| Chi phí lãi vay | 11,5 | 10,8 |
| Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh | 292,3 | 1,7 |
| Tổng tài sản | 1.473,2 | 1.633,7 |
| Vốn chủ sở hữu | 454,9 | 445,9 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 0,0 | 0,0 |
| Nợ phải trả | 1.018,3 | 1.187,8 |
| Nợ vay ngắn hạn | 178,9 | 459,4 |
| Nợ vay dài hạn | 283,7 | 252,3 |
| Tiền và tương đương tiền | 7,7 | 4,6 |
| Phải thu ngắn hạn khách hàng | 186,6 | 188,5 |
| Phải thu khác | 0,4 | 0,2 |
| Tồn kho | 397,1 | 542,3 |
Số liệu lấy từ báo cáo doanh nghiệp công bố, chuẩn hoá về một sổ chỉ tiêu duy nhất; thiếu chỉ tiêu nào thì để trống chứ không ghi 0. Cập nhật tới 20/09/2026.