HIO — báo cáo tài chính gốc
Đơn vị: tỷ đồng · quy ước VAS (chi phí dương) · nguồn vndirect · kỳ radar Q2/2026
Gói FREE xem 2 quý gần nhất. Mở khoá để xem đủ 8 quý.
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 |
|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 76,1 | 38,2 |
| Lợi nhuận gộp | 43,8 | 17,4 |
| Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh | 30,7 | 10,3 |
| Lợi nhuận khác (ngoài hoạt động chính) | -0,0 | 71,8 |
| Lợi nhuận trước thuế | 30,7 | 82,1 |
| Lợi nhuận sau thuế | 27,4 | 81,2 |
| LNST của cổ đông công ty mẹ | 19,5 | 78,9 |
| Chi phí lãi vay | 9,8 | 4,4 |
| Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh | 31,7 | 23,2 |
| Tổng tài sản | 1.257,8 | 1.266,7 |
| Vốn chủ sở hữu | 776,1 | 749,8 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 203,5 | 195,6 |
| Nợ phải trả | 481,7 | 516,9 |
| Nợ vay ngắn hạn | 147,4 | 148,1 |
| Nợ vay dài hạn | 313,5 | 350,5 |
| Tiền và tương đương tiền | 32,4 | 22,3 |
| Phải thu ngắn hạn khách hàng | 164,6 | 218,2 |
| Phải thu khác | 0,4 | 73,4 |
| Tồn kho | 0,5 | 0,5 |
Số liệu lấy từ báo cáo doanh nghiệp công bố, chuẩn hoá về một sổ chỉ tiêu duy nhất; thiếu chỉ tiêu nào thì để trống chứ không ghi 0. Cập nhật tới 20/09/2026.