HGT — báo cáo tài chính gốc
Đơn vị: tỷ đồng · quy ước VAS (chi phí dương) · nguồn vndirect · kỳ radar Q2/2026
Gói FREE xem 2 quý gần nhất. Mở khoá để xem đủ 8 quý.
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 |
|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 16,5 | 14,0 |
| Lợi nhuận gộp | 3,8 | 2,8 |
| Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh | -1,0 | 5,0 |
| Lợi nhuận khác (ngoài hoạt động chính) | 0,0 | 0,0 |
| Lợi nhuận trước thuế | -1,0 | 5,0 |
| Lợi nhuận sau thuế | -1,0 | 5,0 |
| LNST của cổ đông công ty mẹ | -1,0 | 5,0 |
| Chi phí lãi vay | 0,2 | 0,2 |
| Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh | -30,0 | -5,1 |
| Tổng tài sản | 237,4 | 239,8 |
| Vốn chủ sở hữu | 190,5 | 191,4 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 0,0 | 0,0 |
| Nợ phải trả | 46,9 | 48,4 |
| Nợ vay ngắn hạn | 2,0 | 1,5 |
| Nợ vay dài hạn | 6,4 | 7,4 |
| Tiền và tương đương tiền | 20,6 | 53,4 |
| Phải thu ngắn hạn khách hàng | 9,5 | 10,4 |
| Phải thu khác | 0,5 | 5,6 |
| Tồn kho | 0,5 | 0,5 |
Số liệu lấy từ báo cáo doanh nghiệp công bố, chuẩn hoá về một sổ chỉ tiêu duy nhất; thiếu chỉ tiêu nào thì để trống chứ không ghi 0. Cập nhật tới 20/09/2026.