HC3 — báo cáo tài chính gốc
Đơn vị: tỷ đồng · quy ước VAS (chi phí dương) · nguồn vndirect · kỳ radar Q2/2026
Gói FREE xem 2 quý gần nhất. Mở khoá để xem đủ 8 quý.
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 |
|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 20,9 | 14,5 |
| Lợi nhuận gộp | 4,2 | 5,5 |
| Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh | 6,5 | 12,1 |
| Lợi nhuận khác (ngoài hoạt động chính) | 1,3 | 1,6 |
| Lợi nhuận trước thuế | 7,8 | 13,6 |
| Lợi nhuận sau thuế | 6,5 | 10,9 |
| LNST của cổ đông công ty mẹ | 6,5 | 10,9 |
| Chi phí lãi vay | 0,0 | 0,0 |
| Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh | 4,1 | 19,0 |
| Tổng tài sản | 608,7 | 590,0 |
| Vốn chủ sở hữu | 562,0 | 577,5 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 0,0 | 0,0 |
| Nợ phải trả | 46,7 | 12,6 |
| Nợ vay ngắn hạn | 2,1 | 0,0 |
| Nợ vay dài hạn | 0,0 | 0,0 |
| Tiền và tương đương tiền | 4,1 | 1,9 |
| Phải thu ngắn hạn khách hàng | 50,4 | 67,7 |
| Phải thu khác | 2,3 | 8,9 |
| Tồn kho | 0,4 | 0,3 |
Số liệu lấy từ báo cáo doanh nghiệp công bố, chuẩn hoá về một sổ chỉ tiêu duy nhất; thiếu chỉ tiêu nào thì để trống chứ không ghi 0. Cập nhật tới 20/09/2026.