GLW — báo cáo tài chính gốc
Đơn vị: tỷ đồng · quy ước VAS (chi phí dương) · nguồn vndirect · kỳ radar Q2/2026
Gói FREE xem 2 quý gần nhất. Mở khoá để xem đủ 8 quý.
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 |
|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 21,0 | 19,3 |
| Lợi nhuận gộp | 7,0 | 6,3 |
| Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh | 4,4 | 3,8 |
| Lợi nhuận khác (ngoài hoạt động chính) | 0,1 | 0,8 |
| Lợi nhuận trước thuế | 4,5 | 4,6 |
| Lợi nhuận sau thuế | 3,5 | 3,7 |
| LNST của cổ đông công ty mẹ | 3,5 | 3,7 |
| Chi phí lãi vay | 0,0 | 0,0 |
| Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh | 16,6 | -1,5 |
| Tổng tài sản | 212,1 | 212,1 |
| Vốn chủ sở hữu | 197,0 | 204,5 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 0,0 | 0,0 |
| Nợ phải trả | 15,1 | 7,6 |
| Nợ vay ngắn hạn | 0,0 | 0,0 |
| Nợ vay dài hạn | 0,0 | 0,0 |
| Tiền và tương đương tiền | 17,6 | 17,9 |
| Phải thu ngắn hạn khách hàng | 6,1 | 5,1 |
| Phải thu khác | 0,5 | 0,9 |
| Tồn kho | 4,3 | 3,4 |
Số liệu lấy từ báo cáo doanh nghiệp công bố, chuẩn hoá về một sổ chỉ tiêu duy nhất; thiếu chỉ tiêu nào thì để trống chứ không ghi 0. Cập nhật tới 20/09/2026.