ECO — báo cáo tài chính gốc
Đơn vị: tỷ đồng · quy ước VAS (chi phí dương) · nguồn vndirect · kỳ radar Q2/2026
Gói FREE xem 2 quý gần nhất. Mở khoá để xem đủ 8 quý.
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 |
|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 78,8 | 99,7 |
| Lợi nhuận gộp | 18,6 | 7,7 |
| Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh | 13,1 | 2,6 |
| Lợi nhuận khác (ngoài hoạt động chính) | 0,3 | 0,2 |
| Lợi nhuận trước thuế | 13,3 | 2,7 |
| Lợi nhuận sau thuế | 10,5 | 2,0 |
| LNST của cổ đông công ty mẹ | 10,5 | 2,0 |
| Chi phí lãi vay | 3,3 | 2,1 |
| Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh | -32,0 | -52,9 |
| Tổng tài sản | 592,2 | 541,9 |
| Vốn chủ sở hữu | 352,0 | 341,6 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 1,9 | 1,9 |
| Nợ phải trả | 240,2 | 200,3 |
| Nợ vay ngắn hạn | 131,9 | 96,9 |
| Nợ vay dài hạn | 78,8 | 71,3 |
| Tiền và tương đương tiền | 49,6 | 32,9 |
| Phải thu ngắn hạn khách hàng | 129,1 | 152,7 |
| Phải thu khác | 10,0 | 13,1 |
| Tồn kho | 141,9 | 117,6 |
Số liệu lấy từ báo cáo doanh nghiệp công bố, chuẩn hoá về một sổ chỉ tiêu duy nhất; thiếu chỉ tiêu nào thì để trống chứ không ghi 0. Cập nhật tới 20/09/2026.