DMN — báo cáo tài chính gốc
Đơn vị: tỷ đồng · quy ước VAS (chi phí dương) · nguồn vndirect · kỳ radar Q2/2026
Gói FREE xem 2 quý gần nhất. Mở khoá để xem đủ 8 quý.
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 |
|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 388,9 | 305,7 |
| Lợi nhuận gộp | 26,0 | 22,4 |
| Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh | 10,3 | 7,4 |
| Lợi nhuận khác (ngoài hoạt động chính) | -0,4 | -0,3 |
| Lợi nhuận trước thuế | 9,8 | 7,1 |
| Lợi nhuận sau thuế | 8,3 | 5,9 |
| LNST của cổ đông công ty mẹ | 8,3 | 5,9 |
| Chi phí lãi vay | 12,7 | 0,0 |
| Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh | 27,0 | 20,2 |
| Tổng tài sản | 686,0 | 630,1 |
| Vốn chủ sở hữu | 191,3 | 183,0 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 0,0 | 0,0 |
| Nợ phải trả | 494,7 | 447,2 |
| Nợ vay ngắn hạn | 230,7 | 196,7 |
| Nợ vay dài hạn | 87,7 | 139,6 |
| Tiền và tương đương tiền | 30,2 | 18,1 |
| Phải thu ngắn hạn khách hàng | 290,9 | 226,2 |
| Phải thu khác | 0,3 | 0,3 |
| Tồn kho | 102,0 | 123,2 |
Số liệu lấy từ báo cáo doanh nghiệp công bố, chuẩn hoá về một sổ chỉ tiêu duy nhất; thiếu chỉ tiêu nào thì để trống chứ không ghi 0. Cập nhật tới 20/09/2026.