DDM — báo cáo tài chính gốc
Đơn vị: tỷ đồng · quy ước VAS (chi phí dương) · nguồn vndirect · kỳ radar Q2/2026
Gói FREE xem 2 quý gần nhất. Mở khoá để xem đủ 8 quý.
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 |
|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 50,3 | 47,0 |
| Lợi nhuận gộp | 5,6 | 0,7 |
| Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh | -2,1 | -6,3 |
| Lợi nhuận khác (ngoài hoạt động chính) | 1,2 | 0,0 |
| Lợi nhuận trước thuế | -0,9 | -6,3 |
| Lợi nhuận sau thuế | -0,9 | -6,4 |
| LNST của cổ đông công ty mẹ | -1,0 | -6,4 |
| Chi phí lãi vay | 3,2 | 3,1 |
| Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh | 3,7 | 1,4 |
| Tổng tài sản | 335,6 | 341,7 |
| Vốn chủ sở hữu | -728,9 | -728,0 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 1,7 | 2,6 |
| Nợ phải trả | 1.064,5 | 1.069,6 |
| Nợ vay ngắn hạn | 167,9 | 23,9 |
| Nợ vay dài hạn | 223,5 | 367,6 |
| Tiền và tương đương tiền | 7,7 | 4,9 |
| Phải thu ngắn hạn khách hàng | 35,9 | 31,6 |
| Phải thu khác | 8,0 | 7,8 |
| Tồn kho | 4,8 | 8,5 |
Số liệu lấy từ báo cáo doanh nghiệp công bố, chuẩn hoá về một sổ chỉ tiêu duy nhất; thiếu chỉ tiêu nào thì để trống chứ không ghi 0. Cập nhật tới 20/09/2026.