CQT — báo cáo tài chính gốc
Đơn vị: tỷ đồng · quy ước VAS (chi phí dương) · nguồn vndirect · kỳ radar Q2/2026
Gói FREE xem 2 quý gần nhất. Mở khoá để xem đủ 8 quý.
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 |
|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 145,6 | 153,2 |
| Lợi nhuận gộp | 14,1 | 12,6 |
| Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh | 2,5 | 1,1 |
| Lợi nhuận khác (ngoài hoạt động chính) | -0,0 | -0,0 |
| Lợi nhuận trước thuế | 2,5 | 1,1 |
| Lợi nhuận sau thuế | 2,4 | 1,1 |
| LNST của cổ đông công ty mẹ | 2,4 | 1,1 |
| Chi phí lãi vay | 1,5 | 1,2 |
| Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh | -14,7 | 7,6 |
| Tổng tài sản | 469,3 | 428,3 |
| Vốn chủ sở hữu | 253,5 | 260,7 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 0,0 | 0,0 |
| Nợ phải trả | 215,9 | 167,6 |
| Nợ vay ngắn hạn | 79,4 | 59,1 |
| Nợ vay dài hạn | 24,0 | 10,9 |
| Tiền và tương đương tiền | 15,7 | 13,1 |
| Phải thu ngắn hạn khách hàng | 11,7 | 10,6 |
| Phải thu khác | 1,9 | 1,9 |
| Tồn kho | 62,7 | 39,3 |
Số liệu lấy từ báo cáo doanh nghiệp công bố, chuẩn hoá về một sổ chỉ tiêu duy nhất; thiếu chỉ tiêu nào thì để trống chứ không ghi 0. Cập nhật tới 21/09/2026.