CMF — báo cáo tài chính gốc
Đơn vị: tỷ đồng · quy ước VAS (chi phí dương) · nguồn vndirect · kỳ radar Q2/2026
Gói FREE xem 2 quý gần nhất. Mở khoá để xem đủ 8 quý.
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 |
|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 1.129,2 | 1.032,0 |
| Lợi nhuận gộp | 343,5 | 281,0 |
| Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh | 108,4 | 89,9 |
| Lợi nhuận khác (ngoài hoạt động chính) | 0,6 | 1,5 |
| Lợi nhuận trước thuế | 108,9 | 91,4 |
| Lợi nhuận sau thuế | 87,1 | 73,1 |
| LNST của cổ đông công ty mẹ | 87,1 | 73,1 |
| Chi phí lãi vay | 1,1 | 1,1 |
| Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh | 54,0 | 126,8 |
| Tổng tài sản | 2.137,8 | 2.019,1 |
| Vốn chủ sở hữu | 1.481,2 | 1.467,4 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 0,0 | 0,0 |
| Nợ phải trả | 656,5 | 551,7 |
| Nợ vay ngắn hạn | 112,0 | 130,4 |
| Nợ vay dài hạn | 0,0 | 0,0 |
| Tiền và tương đương tiền | 196,7 | 327,1 |
| Phải thu ngắn hạn khách hàng | 296,9 | 203,8 |
| Phải thu khác | 8,2 | 9,9 |
| Tồn kho | 385,1 | 269,2 |
Số liệu lấy từ báo cáo doanh nghiệp công bố, chuẩn hoá về một sổ chỉ tiêu duy nhất; thiếu chỉ tiêu nào thì để trống chứ không ghi 0. Cập nhật tới 21/09/2026.