BVG — báo cáo tài chính gốc
Đơn vị: tỷ đồng · quy ước VAS (chi phí dương) · nguồn vndirect · kỳ radar Q2/2015
Gói FREE xem 2 quý gần nhất. Mở khoá để xem đủ 8 quý.
| Chỉ tiêu | Q2/2015 | Q1/2015 |
|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 51,8 | 37,7 |
| Lợi nhuận gộp | 8,6 | 3,4 |
| Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh | -2,0 | -7,6 |
| Lợi nhuận khác (ngoài hoạt động chính) | 0,1 | -1,1 |
| Lợi nhuận trước thuế | -3,1 | -8,6 |
| Lợi nhuận sau thuế | -3,1 | -8,6 |
| LNST của cổ đông công ty mẹ | -3,3 | -8,4 |
| Chi phí lãi vay | 5,1 | 5,0 |
| Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh | 6,4 | -0,9 |
| Tổng tài sản | 448,7 | 446,5 |
| Vốn chủ sở hữu | 49,0 | 51,8 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 0,0 | 0,0 |
| Nợ phải trả | 394,3 | 389,3 |
| Nợ vay ngắn hạn | 73,8 | 72,6 |
| Nợ vay dài hạn | 195,6 | 196,7 |
| Tiền và tương đương tiền | 9,8 | 3,9 |
| Phải thu ngắn hạn khách hàng | 105,0 | 109,4 |
| Phải thu khác | 49,3 | 51,7 |
| Tồn kho | 135,0 | 131,0 |
Số liệu lấy từ báo cáo doanh nghiệp công bố, chuẩn hoá về một sổ chỉ tiêu duy nhất; thiếu chỉ tiêu nào thì để trống chứ không ghi 0. Cập nhật tới 21/09/2026.