APP — báo cáo tài chính gốc
Đơn vị: tỷ đồng · quy ước VAS (chi phí dương) · nguồn vndirect · kỳ radar Q2/2023
Gói FREE xem 2 quý gần nhất. Mở khoá để xem đủ 8 quý.
| Chỉ tiêu | Q2/2023 | Q1/2023 |
|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 49,0 | 43,6 |
| Lợi nhuận gộp | 4,4 | 3,4 |
| Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh | -0,5 | -1,9 |
| Lợi nhuận khác (ngoài hoạt động chính) | 0,0 | -0,0 |
| Lợi nhuận trước thuế | -0,5 | -1,9 |
| Lợi nhuận sau thuế | -0,5 | -1,9 |
| LNST của cổ đông công ty mẹ | -0,5 | -1,9 |
| Chi phí lãi vay | -0,6 | 0,6 |
| Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh | 1,7 | 4,1 |
| Tổng tài sản | 82,2 | 82,4 |
| Vốn chủ sở hữu | 47,8 | 48,3 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 0,0 | 0,0 |
| Nợ phải trả | 34,4 | 34,1 |
| Nợ vay ngắn hạn | 29,1 | 27,0 |
| Nợ vay dài hạn | 0,0 | 0,0 |
| Tiền và tương đương tiền | 5,0 | 1,7 |
| Phải thu ngắn hạn khách hàng | 20,5 | 22,5 |
| Phải thu khác | 4,0 | 3,9 |
| Tồn kho | 23,8 | 24,4 |
Số liệu lấy từ báo cáo doanh nghiệp công bố, chuẩn hoá về một sổ chỉ tiêu duy nhất; thiếu chỉ tiêu nào thì để trống chứ không ghi 0. Cập nhật tới 21/09/2026.