AMS — báo cáo tài chính gốc
Đơn vị: tỷ đồng · quy ước VAS (chi phí dương) · nguồn vndirect · kỳ radar Q2/2026
Gói FREE xem 2 quý gần nhất. Mở khoá để xem đủ 8 quý.
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 |
|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 920,5 | 692,2 |
| Lợi nhuận gộp | 115,2 | 68,0 |
| Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh | 50,2 | 22,2 |
| Lợi nhuận khác (ngoài hoạt động chính) | -2,9 | -1,2 |
| Lợi nhuận trước thuế | 47,3 | 21,0 |
| Lợi nhuận sau thuế | 34,9 | 17,3 |
| LNST của cổ đông công ty mẹ | 34,9 | 17,3 |
| Chi phí lãi vay | 40,6 | 30,5 |
| Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh | -365,5 | -256,2 |
| Tổng tài sản | 4.654,3 | 4.457,4 |
| Vốn chủ sở hữu | 914,4 | 879,5 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 0,0 | 0,0 |
| Nợ phải trả | 3.739,9 | 3.577,9 |
| Nợ vay ngắn hạn | 2.016,8 | 1.648,8 |
| Nợ vay dài hạn | 409,3 | 416,5 |
| Tiền và tương đương tiền | 265,2 | 355,8 |
| Phải thu ngắn hạn khách hàng | 903,0 | 1.111,8 |
| Phải thu khác | 153,3 | 125,8 |
| Tồn kho | 1.994,0 | 1.521,0 |
Số liệu lấy từ báo cáo doanh nghiệp công bố, chuẩn hoá về một sổ chỉ tiêu duy nhất; thiếu chỉ tiêu nào thì để trống chứ không ghi 0. Cập nhật tới 21/09/2026.