VHC — báo cáo tài chính gốc
Đơn vị: tỷ đồng · quy ước VAS (chi phí dương) · nguồn vndirect · kỳ radar Q2/2026
Gói FREE xem 2 quý gần nhất. Mở khoá để xem đủ 8 quý.
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 |
|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 3.394,1 | 2.954,6 |
| Lợi nhuận gộp | 703,0 | 431,5 |
| Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh | 567,4 | 337,4 |
| Lợi nhuận khác (ngoài hoạt động chính) | 2,3 | 3,5 |
| Lợi nhuận trước thuế | 569,7 | 340,9 |
| Lợi nhuận sau thuế | 497,8 | 286,0 |
| LNST của cổ đông công ty mẹ | 475,2 | 266,2 |
| Chi phí lãi vay | 29,4 | 15,6 |
| Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh | 380,8 | -389,0 |
| Tổng tài sản | 13.514,0 | 13.755,9 |
| Vốn chủ sở hữu | 9.821,4 | 10.330,8 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 432,7 | 453,7 |
| Nợ phải trả | 3.692,5 | 3.425,1 |
| Nợ vay ngắn hạn | 2.375,5 | 2.300,0 |
| Nợ vay dài hạn | 94,4 | 0,0 |
| Tiền và tương đương tiền | 1.481,1 | 2.093,8 |
| Phải thu ngắn hạn khách hàng | 2.822,3 | 2.624,1 |
| Phải thu khác | 415,4 | 371,2 |
| Tồn kho | 2.148,5 | 2.883,4 |
Số liệu lấy từ báo cáo doanh nghiệp công bố, chuẩn hoá về một sổ chỉ tiêu duy nhất; thiếu chỉ tiêu nào thì để trống chứ không ghi 0. Cập nhật tới 20/09/2026.