VCM — báo cáo tài chính gốc
Đơn vị: tỷ đồng · quy ước VAS (chi phí dương) · nguồn vndirect · kỳ radar Q2/2026
Gói FREE xem 2 quý gần nhất. Mở khoá để xem đủ 8 quý.
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 |
|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 116,0 | 155,3 |
| Lợi nhuận gộp | 11,1 | 15,8 |
| Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh | 1,8 | 7,8 |
| Lợi nhuận khác (ngoài hoạt động chính) | 3,0 | -2,2 |
| Lợi nhuận trước thuế | 4,8 | 5,7 |
| Lợi nhuận sau thuế | 3,7 | 4,4 |
| LNST của cổ đông công ty mẹ | 2,0 | 3,0 |
| Chi phí lãi vay | 0,2 | 0,0 |
| Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh | -9,7 | -7,2 |
| Tổng tài sản | 308,2 | 292,9 |
| Vốn chủ sở hữu | 240,0 | 239,3 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 76,8 | 75,1 |
| Nợ phải trả | 68,2 | 53,5 |
| Nợ vay ngắn hạn | 14,1 | 0,0 |
| Nợ vay dài hạn | 0,0 | 0,0 |
| Tiền và tương đương tiền | 9,7 | 26,2 |
| Phải thu ngắn hạn khách hàng | 44,0 | 54,6 |
| Phải thu khác | 1,3 | 14,0 |
| Tồn kho | 74,4 | 51,3 |
Số liệu lấy từ báo cáo doanh nghiệp công bố, chuẩn hoá về một sổ chỉ tiêu duy nhất; thiếu chỉ tiêu nào thì để trống chứ không ghi 0. Cập nhật tới 20/09/2026.