TSJ — báo cáo tài chính gốc
Đơn vị: tỷ đồng · quy ước VAS (chi phí dương) · nguồn vndirect · kỳ radar Q2/2026
Gói FREE xem 2 quý gần nhất. Mở khoá để xem đủ 8 quý.
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 |
|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 35,8 | 25,1 |
| Lợi nhuận gộp | 8,6 | 8,8 |
| Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh | 297,5 | 12,8 |
| Lợi nhuận khác (ngoài hoạt động chính) | 0,0 | 0,1 |
| Lợi nhuận trước thuế | 297,5 | 12,9 |
| Lợi nhuận sau thuế | 248,8 | 10,5 |
| LNST của cổ đông công ty mẹ | 248,8 | 10,5 |
| Chi phí lãi vay | 0,0 | 0,0 |
| Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh | -3,8 | 5,5 |
| Tổng tài sản | 1.221,6 | 927,0 |
| Vốn chủ sở hữu | 1.041,9 | 890,2 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 0,0 | 0,0 |
| Nợ phải trả | 179,7 | 36,8 |
| Nợ vay ngắn hạn | 0,0 | 0,0 |
| Nợ vay dài hạn | 0,0 | 0,0 |
| Tiền và tương đương tiền | 299,5 | 91,3 |
| Phải thu ngắn hạn khách hàng | 20,6 | 36,6 |
| Phải thu khác | 7,5 | 20,7 |
| Tồn kho | 0,7 | 0,4 |
Số liệu lấy từ báo cáo doanh nghiệp công bố, chuẩn hoá về một sổ chỉ tiêu duy nhất; thiếu chỉ tiêu nào thì để trống chứ không ghi 0. Cập nhật tới 20/09/2026.