FinFoolish

TSJ — báo cáo tài chính gốc

Đơn vị: tỷ đồng · quy ước VAS (chi phí dương) · nguồn vndirect · kỳ radar Q2/2026

Về trang mã

Gói FREE xem 2 quý gần nhất. Mở khoá để xem đủ 8 quý.

Chỉ tiêuQ2/2026Q1/2026
Doanh thu thuần35,825,1
Lợi nhuận gộp8,68,8
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh297,512,8
Lợi nhuận khác (ngoài hoạt động chính)0,00,1
Lợi nhuận trước thuế297,512,9
Lợi nhuận sau thuế248,810,5
LNST của cổ đông công ty mẹ248,810,5
Chi phí lãi vay0,00,0
Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh-3,85,5
Tổng tài sản1.221,6927,0
Vốn chủ sở hữu1.041,9890,2
Lợi ích cổ đông không kiểm soát0,00,0
Nợ phải trả179,736,8
Nợ vay ngắn hạn0,00,0
Nợ vay dài hạn0,00,0
Tiền và tương đương tiền299,591,3
Phải thu ngắn hạn khách hàng20,636,6
Phải thu khác7,520,7
Tồn kho0,70,4

Số liệu lấy từ báo cáo doanh nghiệp công bố, chuẩn hoá về một sổ chỉ tiêu duy nhất; thiếu chỉ tiêu nào thì để trống chứ không ghi 0. Cập nhật tới 20/09/2026.