THT — báo cáo tài chính gốc
Đơn vị: tỷ đồng · quy ước VAS (chi phí dương) · nguồn vndirect · kỳ radar Q2/2026
Gói FREE xem 2 quý gần nhất. Mở khoá để xem đủ 8 quý.
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 |
|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 2.283,2 | 810,2 |
| Lợi nhuận gộp | 51,7 | 37,6 |
| Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh | 14,1 | 9,2 |
| Lợi nhuận khác (ngoài hoạt động chính) | -5,0 | 1,8 |
| Lợi nhuận trước thuế | 9,1 | 11,0 |
| Lợi nhuận sau thuế | 7,3 | 8,8 |
| LNST của cổ đông công ty mẹ | 7,3 | 8,8 |
| Chi phí lãi vay | 10,6 | 8,4 |
| Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh | 254,7 | — |
| Tổng tài sản | 2.640,7 | 2.237,1 |
| Vốn chủ sở hữu | 354,4 | 367,9 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 0,0 | 0,0 |
| Nợ phải trả | 2.286,3 | 1.869,2 |
| Nợ vay ngắn hạn | 267,4 | 471,9 |
| Nợ vay dài hạn | 172,5 | 183,2 |
| Tiền và tương đương tiền | 3,4 | 2,5 |
| Phải thu ngắn hạn khách hàng | 685,0 | 142,7 |
| Phải thu khác | 2,4 | 2,6 |
| Tồn kho | 1.248,7 | 1.313,6 |
Số liệu lấy từ báo cáo doanh nghiệp công bố, chuẩn hoá về một sổ chỉ tiêu duy nhất; thiếu chỉ tiêu nào thì để trống chứ không ghi 0. Cập nhật tới 20/09/2026.