SPC — báo cáo tài chính gốc
Đơn vị: tỷ đồng · quy ước VAS (chi phí dương) · nguồn vndirect · kỳ radar Q2/2026
Gói FREE xem 2 quý gần nhất. Mở khoá để xem đủ 8 quý.
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 |
|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 282,4 | 242,6 |
| Lợi nhuận gộp | 61,1 | 45,0 |
| Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh | 19,8 | 6,5 |
| Lợi nhuận khác (ngoài hoạt động chính) | 0,5 | 1,3 |
| Lợi nhuận trước thuế | 20,3 | 7,8 |
| Lợi nhuận sau thuế | 16,5 | 7,1 |
| LNST của cổ đông công ty mẹ | 15,6 | 7,3 |
| Chi phí lãi vay | 1,1 | 1,6 |
| Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh | 5,6 | 56,0 |
| Tổng tài sản | 445,6 | 437,3 |
| Vốn chủ sở hữu | 161,3 | 142,2 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 10,5 | 10,1 |
| Nợ phải trả | 284,2 | 295,1 |
| Nợ vay ngắn hạn | 54,3 | 66,2 |
| Nợ vay dài hạn | 0,0 | 0,0 |
| Tiền và tương đương tiền | 31,3 | 37,7 |
| Phải thu ngắn hạn khách hàng | 109,5 | 117,3 |
| Phải thu khác | 2,5 | 3,0 |
| Tồn kho | 229,3 | 206,9 |
Số liệu lấy từ báo cáo doanh nghiệp công bố, chuẩn hoá về một sổ chỉ tiêu duy nhất; thiếu chỉ tiêu nào thì để trống chứ không ghi 0. Cập nhật tới 20/09/2026.