SD2 — báo cáo tài chính gốc
Đơn vị: tỷ đồng · quy ước VAS (chi phí dương) · nguồn vndirect · kỳ radar Q2/2026
Gói FREE xem 2 quý gần nhất. Mở khoá để xem đủ 8 quý.
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 |
|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 32,2 | 27,9 |
| Lợi nhuận gộp | 28,1 | -8,4 |
| Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh | 4,8 | 5,1 |
| Lợi nhuận khác (ngoài hoạt động chính) | -1,2 | -1,0 |
| Lợi nhuận trước thuế | 3,7 | 4,1 |
| Lợi nhuận sau thuế | 3,7 | 4,1 |
| LNST của cổ đông công ty mẹ | 3,7 | 4,1 |
| Chi phí lãi vay | 0,2 | 0,3 |
| Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh | 14,1 | 8,8 |
| Tổng tài sản | 212,8 | 229,9 |
| Vốn chủ sở hữu | 89,0 | 85,3 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 0,0 | 0,0 |
| Nợ phải trả | 123,8 | 144,5 |
| Nợ vay ngắn hạn | 11,6 | 14,6 |
| Nợ vay dài hạn | 0,0 | 0,0 |
| Tiền và tương đương tiền | 8,8 | 9,8 |
| Phải thu ngắn hạn khách hàng | 132,1 | 160,2 |
| Phải thu khác | 42,3 | 46,1 |
| Tồn kho | 52,0 | 48,7 |
Số liệu lấy từ báo cáo doanh nghiệp công bố, chuẩn hoá về một sổ chỉ tiêu duy nhất; thiếu chỉ tiêu nào thì để trống chứ không ghi 0. Cập nhật tới 20/09/2026.