QTP — báo cáo tài chính gốc
Đơn vị: tỷ đồng · quy ước VAS (chi phí dương) · nguồn vndirect · kỳ radar Q2/2026
Gói FREE xem 2 quý gần nhất. Mở khoá để xem đủ 8 quý.
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 |
|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 3.624,8 | 2.733,9 |
| Lợi nhuận gộp | 418,9 | 252,4 |
| Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh | 409,4 | 247,7 |
| Lợi nhuận khác (ngoài hoạt động chính) | -1,1 | -1,1 |
| Lợi nhuận trước thuế | 408,4 | 246,6 |
| Lợi nhuận sau thuế | 326,6 | 197,2 |
| LNST của cổ đông công ty mẹ | 326,6 | 197,2 |
| Chi phí lãi vay | 0,0 | 0,0 |
| Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh | 182,2 | 9,3 |
| Tổng tài sản | 7.601,1 | 7.244,6 |
| Vốn chủ sở hữu | 5.909,0 | 5.676,9 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 0,0 | 0,0 |
| Nợ phải trả | 1.692,1 | 1.567,7 |
| Nợ vay ngắn hạn | 0,0 | 0,0 |
| Nợ vay dài hạn | 0,0 | 0,0 |
| Tiền và tương đương tiền | 87,9 | 79,2 |
| Phải thu ngắn hạn khách hàng | 3.394,4 | 3.261,6 |
| Phải thu khác | 193,3 | 209,8 |
| Tồn kho | 899,3 | 716,8 |
Số liệu lấy từ báo cáo doanh nghiệp công bố, chuẩn hoá về một sổ chỉ tiêu duy nhất; thiếu chỉ tiêu nào thì để trống chứ không ghi 0. Cập nhật tới 20/09/2026.