PPT — báo cáo tài chính gốc
Đơn vị: tỷ đồng · quy ước VAS (chi phí dương) · nguồn vndirect · kỳ radar Q2/2026
Gói FREE xem 2 quý gần nhất. Mở khoá để xem đủ 8 quý.
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 |
|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 1.372,4 | 1.095,4 |
| Lợi nhuận gộp | 78,1 | 16,9 |
| Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh | 64,0 | 5,9 |
| Lợi nhuận khác (ngoài hoạt động chính) | -0,0 | -0,0 |
| Lợi nhuận trước thuế | 64,0 | 5,8 |
| Lợi nhuận sau thuế | 51,2 | 4,7 |
| LNST của cổ đông công ty mẹ | 51,2 | 4,7 |
| Chi phí lãi vay | 4,3 | 4,6 |
| Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh | 114,1 | -23,0 |
| Tổng tài sản | 438,6 | 518,6 |
| Vốn chủ sở hữu | 257,7 | 206,5 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 0,0 | 0,0 |
| Nợ phải trả | 180,8 | 312,0 |
| Nợ vay ngắn hạn | 157,9 | 278,9 |
| Nợ vay dài hạn | 0,0 | 0,0 |
| Tiền và tương đương tiền | 59,2 | 54,5 |
| Phải thu ngắn hạn khách hàng | 178,0 | 125,6 |
| Phải thu khác | 35,0 | 34,7 |
| Tồn kho | 16,1 | 143,1 |
Số liệu lấy từ báo cáo doanh nghiệp công bố, chuẩn hoá về một sổ chỉ tiêu duy nhất; thiếu chỉ tiêu nào thì để trống chứ không ghi 0. Cập nhật tới 20/09/2026.