PNJ — báo cáo tài chính gốc
Đơn vị: tỷ đồng · quy ước VAS (chi phí dương) · nguồn vndirect · kỳ radar Q2/2026
Gói FREE xem 2 quý gần nhất. Mở khoá để xem đủ 8 quý.
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 |
|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 8.464,0 | 17.245,2 |
| Lợi nhuận gộp | -666,8 | 3.440,9 |
| Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh | -1.021,4 | 1.864,1 |
| Lợi nhuận khác (ngoài hoạt động chính) | 18,9 | 0,7 |
| Lợi nhuận trước thuế | -1.002,6 | 1.864,8 |
| Lợi nhuận sau thuế | -739,0 | 1.467,4 |
| LNST của cổ đông công ty mẹ | -738,9 | 1.467,4 |
| Chi phí lãi vay | 56,9 | 50,6 |
| Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh | -1.566,7 | 3.557,8 |
| Tổng tài sản | 21.595,8 | 19.692,8 |
| Vốn chủ sở hữu | 13.456,5 | 14.401,2 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 17,4 | 0,0 |
| Nợ phải trả | 8.139,3 | 5.291,6 |
| Nợ vay ngắn hạn | 3.989,1 | 2.893,6 |
| Nợ vay dài hạn | 0,0 | 0,0 |
| Tiền và tương đương tiền | 608,7 | 923,5 |
| Phải thu ngắn hạn khách hàng | 203,8 | 147,8 |
| Phải thu khác | 75,8 | 77,7 |
| Tồn kho | 15.186,6 | 13.419,0 |
Số liệu lấy từ báo cáo doanh nghiệp công bố, chuẩn hoá về một sổ chỉ tiêu duy nhất; thiếu chỉ tiêu nào thì để trống chứ không ghi 0. Cập nhật tới 20/09/2026.