PLC — báo cáo tài chính gốc
Đơn vị: tỷ đồng · quy ước VAS (chi phí dương) · nguồn vndirect · kỳ radar Q2/2026
Gói FREE xem 2 quý gần nhất. Mở khoá để xem đủ 8 quý.
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 |
|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 1.880,8 | 1.884,7 |
| Lợi nhuận gộp | 494,0 | 283,1 |
| Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh | 225,2 | 27,4 |
| Lợi nhuận khác (ngoài hoạt động chính) | 0,4 | -0,3 |
| Lợi nhuận trước thuế | 225,6 | 27,1 |
| Lợi nhuận sau thuế | 192,9 | 10,0 |
| LNST của cổ đông công ty mẹ | 192,9 | 10,0 |
| Chi phí lãi vay | 33,9 | 28,0 |
| Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh | 566,9 | -21,8 |
| Tổng tài sản | 3.976,5 | 3.674,2 |
| Vốn chủ sở hữu | 1.432,0 | 1.246,4 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 0,0 | 0,0 |
| Nợ phải trả | 2.544,4 | 2.427,8 |
| Nợ vay ngắn hạn | 1.701,8 | 1.843,9 |
| Nợ vay dài hạn | 0,0 | 0,0 |
| Tiền và tương đương tiền | 444,8 | 231,2 |
| Phải thu ngắn hạn khách hàng | 757,2 | 886,1 |
| Phải thu khác | 23,2 | 39,4 |
| Tồn kho | 1.077,0 | 1.011,9 |
Số liệu lấy từ báo cáo doanh nghiệp công bố, chuẩn hoá về một sổ chỉ tiêu duy nhất; thiếu chỉ tiêu nào thì để trống chứ không ghi 0. Cập nhật tới 20/09/2026.