NLG — báo cáo tài chính gốc
Đơn vị: tỷ đồng · quy ước VAS (chi phí dương) · nguồn vndirect · kỳ radar Q2/2026
Gói FREE xem 2 quý gần nhất. Mở khoá để xem đủ 8 quý.
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 |
|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 415,1 | 1.279,4 |
| Lợi nhuận gộp | 236,8 | 380,9 |
| Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh | 87,8 | 176,3 |
| Lợi nhuận khác (ngoài hoạt động chính) | 6,7 | 0,7 |
| Lợi nhuận trước thuế | 94,5 | 177,0 |
| Lợi nhuận sau thuế | 66,3 | 109,5 |
| LNST của cổ đông công ty mẹ | 55,2 | 68,2 |
| Chi phí lãi vay | 61,3 | 86,4 |
| Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh | -566,3 | -519,1 |
| Tổng tài sản | 25.475,5 | 25.894,1 |
| Vốn chủ sở hữu | 14.544,3 | 14.910,3 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 2.046,2 | 2.179,7 |
| Nợ phải trả | 10.931,3 | 10.983,8 |
| Nợ vay ngắn hạn | 914,7 | 1.211,4 |
| Nợ vay dài hạn | 4.281,0 | 4.275,8 |
| Tiền và tương đương tiền | 3.767,7 | 5.027,8 |
| Phải thu ngắn hạn khách hàng | 1.889,1 | 1.835,1 |
| Phải thu khác | 578,6 | 531,0 |
| Tồn kho | 8.599,3 | 8.381,5 |
Số liệu lấy từ báo cáo doanh nghiệp công bố, chuẩn hoá về một sổ chỉ tiêu duy nhất; thiếu chỉ tiêu nào thì để trống chứ không ghi 0. Cập nhật tới 20/09/2026.