NAS
UPCoMCông ty Cổ phần Dịch vụ Hàng không Sân bay Việt Nam
Hàng & dịch vụ công nghiệp · Vốn hoá 254 tỷ
Điểm sức khoẻ
Xu hướng kỹ thuật
Định giá Graham
Kỹ thuật hôm nay
phiên 21/09/2026Thế Bò–Gấu
chưa đủ 200 phiênSo VN-Index 3 tháng
Đi sau
3 tháng −2,9%, kém chỉ số 11,1 điểm %
RSI 14 phiên
48,2 Trung tính
dưới 30 = bán quá đà, trên 70 = mua quá đà
Vùng kháng cự — trên giá 30.500
- MA2030.610 +0,4%
- MA5031.482 +3,2%
- Đỉnh 20 phiên33.700 +10,5%
Vùng hỗ trợ — dưới giá
- Đáy 20 phiên28.000 −8,2%
Nhật ký 20 phiên gần nhất
| Phiên | Giá | Đổi | KL so TB20 | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|
| 21/09/2026 | 30.500 | 0,0% | 0,0 lần | — |
| 18/09/2026 | Không khớp lệnh nào trong phiên | |||
| 17/09/2026 | Không khớp lệnh nào trong phiên | |||
| 16/09/2026 | 30.500 | +0,7% | 0,0 lần | — |
| 15/09/2026 | 30.300 | 0,0% | 0,0 lần | — |
| 14/09/2026 | Không khớp lệnh nào trong phiên | |||
| 11/09/2026 | 30.300 | −5,0% | 0,0 lần | Cắt xuống MA50 |
| 10/09/2026 | 31.900 | +6,3% | 0,0 lần | Cắt lên MA50 |
| 09/09/2026 | 30.000 | −9,1% | 17,2 lần | Cắt xuống MA50Khối lượng đột biến |
| 08/09/2026 | Không khớp lệnh nào trong phiên | |||
| 07/09/2026 | Không khớp lệnh nào trong phiên | |||
| 04/09/2026 | Không khớp lệnh nào trong phiên | |||
| 03/09/2026 | Không khớp lệnh nào trong phiên | |||
| 28/08/2026 | Không khớp lệnh nào trong phiên | |||
| 27/08/2026 | Không khớp lệnh nào trong phiên | |||
| 26/08/2026 | Không khớp lệnh nào trong phiên | |||
| 25/08/2026 | Không khớp lệnh nào trong phiên | |||
| 24/08/2026 | Không khớp lệnh nào trong phiên | |||
| 21/08/2026 | 33.000 | +10,0% | 0,1 lần | Cắt lên MA50MACD cắt lên tín hiệu |
| 20/08/2026 | Không khớp lệnh nào trong phiên | |||
Khối lượng đột biến = khối lượng phiên gấp từ 3 lần trung bình 20 phiên VÀ giá trị giao dịch phiên từ 1 tỷ đồng trở lên (mã thanh khoản mỏng nhảy vài nghìn cổ phiếu không tính).
Vùng giá là các mức thị trường đã chạm: đỉnh/đáy 20 phiên (giá cao/thấp nhất trong phiên), đỉnh/đáy 52 tuần (giá đóng cửa) và ba đường trung bình. Đây là trạng thái đo được, không phải giá mục tiêu hay khuyến nghị.
Giá trị hợp lý
Rẻ hơn giá trị hợp lý- Giá trị sổ sách 17.356 × P/B trung vị 5 năm 4,05 = 70.353
P/E·P/B lấy theo ngày từ 31/12/2021 đến 29/06/2026 (369 điểm P/E, 455 điểm P/B). Dùng trung vị vì trung bình bị vài giai đoạn lãi mỏng kéo lệch.
Radar báo cáo tài chính
Lãi trên giấyChưa đủ số để phánCả năm tiền thu về có âm trong khi vẫn báo lãi?
Cả năm tiền thu về có âm trong khi vẫn báo lãi?
Cần CFO và LNST của 4 quý gần nhất — chưa đủ.
- Các quý đã dùng
- 4,00
Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh · Lợi nhuận sau thuế
Mở báo cáo gốc theo quý →Nơi giấu rácKhôngPhải thu khác, cho vay, đầu tư khác có chiếm quá 40% tài sản?
Phải thu khác, cho vay, đầu tư khác có chiếm quá 40% tài sản?
(Phải thu khác 7 tỷ + cho vay 0 tỷ + đầu tư khác 97 tỷ) / tổng tài sản 330 tỷ = 31% ≤ 40% (Q4/2017)
- Tỷ trọng trên tổng tài sản
- 31,3%
- Kỳ
- Q4/2017
- Tổng tài sản
- 330,4 tỷ
- Phải thu khác
- 6,3 tỷ
- Cho vay dài hạn
- 0,00
- Cho vay ngắn hạn
- 0,00
- Đầu tư khác dài hạn
- 96,7 tỷ
- Phải thu khác dài hạn
- 0,4 tỷ
Nợ nguy hiểmKhôngLãi vay có ăn gần hết lợi nhuận, hoặc nợ vay ròng vượt 1,5 lần vốn chủ?
Lãi vay có ăn gần hết lợi nhuận, hoặc nợ vay ròng vượt 1,5 lần vốn chủ?
ICR: không tính được (không có lãi vay hoặc thiếu 4 quý) · (nợ vay 48 tỷ − tiền 52 tỷ) / vốn chủ 201 tỷ = -0,02 (ngưỡng > 1,5)
- Nợ vay dài hạn
- 35,1 tỷ
- Nợ vay ngắn hạn
- 13,0 tỷ
- ICR — lợi nhuận trước lãi chia lãi vay
- —
- Tiền và tương đương tiền
- 51,7 tỷ
- Nợ vay (ngắn + dài hạn)
- 48,1 tỷ
- Vốn chủ sở hữu
- 201,4 tỷ
- Lợi nhuận trước thuế cả năm
- —
- Lãi suất ngầm (lãi vay / nợ vay)
- —
- Chi phí lãi vay cả năm
- —
- Nợ vay ròng / vốn chủ
- -0,02 lần
Lợi nhuận trước thuế · Chi phí lãi vay · Nợ vay ngắn hạn · Nợ vay dài hạn · Tiền và tương đương tiền · Vốn chủ sở hữu
Mở báo cáo gốc theo quý →Doanh thu khó tinChưa đủ số để phánPhải thu và tồn kho có tăng nhanh hơn doanh thu quá 30 điểm %?
Phải thu và tồn kho có tăng nhanh hơn doanh thu quá 30 điểm %?
Cần phải thu, tồn kho, doanh thu của quý gần nhất và cùng kỳ năm trước — chưa đủ.
Doanh thu thuần · Phải thu ngắn hạn khách hàng · Tồn kho
Mở báo cáo gốc theo quý →Lợi nhuận bất thườngKhôngQuá nửa lợi nhuận có đến từ ngoài hoạt động chính?
Quá nửa lợi nhuận có đến từ ngoài hoạt động chính?
Lợi nhuận khác 0 tỷ / LNTT 9 tỷ = 0% ≤ 50% (Q4/2017)
- Lợi nhuận trước thuế
- 8,9 tỷ
- Tỷ trọng lợi nhuận khác trong LNTT
- 0,1%
- Kỳ
- Q4/2017
- Lợi nhuận khác
- 0,0 tỷ
Lợi nhuận khác (ngoài hoạt động chính) · Lợi nhuận trước thuế
Mở báo cáo gốc theo quý →Cổ tức tiền mặt hàng năm
Chưa ghi nhận lần trả cổ tức tiền mặt nào — chưa có dữ liệu, không kết luận là doanh nghiệp không trả.
Gộp theo năm chia cổ tức (một năm có thể trả nhiều đợt). Lợi tức = tiền mặt một năm chia giá hiện tại, nên năm cũ chỉ để so sánh mức trả, không phải lợi tức anh nhận được khi mua bây giờ.