MLS — báo cáo tài chính gốc
Đơn vị: tỷ đồng · quy ước VAS (chi phí dương) · nguồn vndirect · kỳ radar Q4/2020
Gói FREE xem 2 quý gần nhất. Mở khoá để xem đủ 8 quý.
| Chỉ tiêu | Q4/2020 | Q4/2018 |
|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 90,8 | 74,1 |
| Lợi nhuận gộp | 15,7 | 7,0 |
| Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh | 11,2 | 2,9 |
| Lợi nhuận khác (ngoài hoạt động chính) | -0,0 | 0,6 |
| Lợi nhuận trước thuế | 11,2 | 3,5 |
| Lợi nhuận sau thuế | 10,1 | 3,5 |
| LNST của cổ đông công ty mẹ | 10,1 | 3,5 |
| Chi phí lãi vay | 0,2 | -1,6 |
| Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh | — | 4,9 |
| Tổng tài sản | 130,7 | 140,4 |
| Vốn chủ sở hữu | 95,8 | 10,9 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 0,0 | 0,0 |
| Nợ phải trả | 34,9 | 129,5 |
| Nợ vay ngắn hạn | 9,7 | 41,3 |
| Nợ vay dài hạn | 0,0 | 12,8 |
| Tiền và tương đương tiền | 13,5 | 0,4 |
| Phải thu ngắn hạn khách hàng | 7,1 | 4,3 |
| Phải thu khác | 3,9 | 0,8 |
| Tồn kho | 53,6 | 72,7 |
Số liệu lấy từ báo cáo doanh nghiệp công bố, chuẩn hoá về một sổ chỉ tiêu duy nhất; thiếu chỉ tiêu nào thì để trống chứ không ghi 0. Cập nhật tới 20/09/2026.