LLM — báo cáo tài chính gốc
Đơn vị: tỷ đồng · quy ước VAS (chi phí dương) · nguồn vndirect · kỳ radar Q2/2026
Gói FREE xem 2 quý gần nhất. Mở khoá để xem đủ 8 quý.
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 |
|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 1.184,6 | 900,4 |
| Lợi nhuận gộp | 430,4 | 155,3 |
| Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh | 618,4 | 95,7 |
| Lợi nhuận khác (ngoài hoạt động chính) | -1,5 | 64,2 |
| Lợi nhuận trước thuế | 616,9 | 160,0 |
| Lợi nhuận sau thuế | 478,9 | 141,5 |
| LNST của cổ đông công ty mẹ | 479,9 | 115,9 |
| Chi phí lãi vay | 8,8 | 9,6 |
| Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh | 776,7 | 604,7 |
| Tổng tài sản | 8.334,0 | 7.143,4 |
| Vốn chủ sở hữu | 2.004,6 | 1.556,7 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | -65,1 | -64,2 |
| Nợ phải trả | 6.329,3 | 5.586,6 |
| Nợ vay ngắn hạn | 871,6 | 873,3 |
| Nợ vay dài hạn | 0,1 | 0,0 |
| Tiền và tương đương tiền | 3.191,5 | 2.955,2 |
| Phải thu ngắn hạn khách hàng | 3.253,5 | 2.516,5 |
| Phải thu khác | 439,1 | 472,0 |
| Tồn kho | 277,7 | 453,2 |
Số liệu lấy từ báo cáo doanh nghiệp công bố, chuẩn hoá về một sổ chỉ tiêu duy nhất; thiếu chỉ tiêu nào thì để trống chứ không ghi 0. Cập nhật tới 20/09/2026.