LDG — báo cáo tài chính gốc
Đơn vị: tỷ đồng · quy ước VAS (chi phí dương) · nguồn vndirect · kỳ radar Q2/2026
Gói FREE xem 2 quý gần nhất. Mở khoá để xem đủ 8 quý.
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 |
|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 20,2 | -9,8 |
| Lợi nhuận gộp | 13,4 | -3,2 |
| Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh | -69,8 | -17,3 |
| Lợi nhuận khác (ngoài hoạt động chính) | -1,7 | 1,0 |
| Lợi nhuận trước thuế | -71,5 | -16,3 |
| Lợi nhuận sau thuế | -71,5 | -16,3 |
| LNST của cổ đông công ty mẹ | -71,5 | -16,3 |
| Chi phí lãi vay | 10,3 | 10,2 |
| Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh | 1.535,3 | -1.577,0 |
| Tổng tài sản | 8.091,7 | 8.028,3 |
| Vốn chủ sở hữu | 1.216,0 | 1.287,6 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 0,0 | 0,0 |
| Nợ phải trả | 6.875,7 | 6.740,7 |
| Nợ vay ngắn hạn | 734,3 | 734,3 |
| Nợ vay dài hạn | 0,0 | 0,0 |
| Tiền và tương đương tiền | 1,1 | 5,0 |
| Phải thu ngắn hạn khách hàng | 2.897,5 | 2.883,6 |
| Phải thu khác | 2.205,8 | 2.155,8 |
| Tồn kho | 1.322,3 | 1.321,9 |
Số liệu lấy từ báo cáo doanh nghiệp công bố, chuẩn hoá về một sổ chỉ tiêu duy nhất; thiếu chỉ tiêu nào thì để trống chứ không ghi 0. Cập nhật tới 20/09/2026.