LDG
HOSECông ty Cổ phần Đầu tư LDG
Bất động sản · Vốn hoá —
Giá trị hợp lý
Rẻ hơn giá trị hợp lý- EPS 4 quý 550 × P/E trung vị 5 năm 13,9 = 7.672
- Giá trị sổ sách 4.757 × P/B trung vị 5 năm 0,45 = 2.128
- Giá trị hợp lý = trung bình hai cách trên.
P/E·P/B lấy theo ngày từ 21/09/2021 đến 18/09/2026 (557 điểm P/E, 1240 điểm P/B). Dùng trung vị vì trung bình bị vài giai đoạn lãi mỏng kéo lệch.
Radar báo cáo tài chính
Lãi trên giấyKhôngCả năm tiền thu về có âm trong khi vẫn báo lãi?
Cả năm tiền thu về có âm trong khi vẫn báo lãi?
CFO 4 quý (Q2/2026, Q1/2026, Q4/2025, Q3/2025): 1.535 tỷ, -1.577 tỷ, 1.611 tỷ, 8 tỷ → cả năm 1.578 tỷ · LNST cùng kỳ: -72 tỷ, -16 tỷ, 121 tỷ, 108 tỷ → cả năm 141 tỷ → không đủ điều kiện
- Tiền thu từ kinh doanh từng quý
- 1.535,3 tỷ · -1.577,0 tỷ · 1.611,1 tỷ · 8,2 tỷ
- Lợi nhuận sau thuế từng quý
- -71,5 tỷ · -16,3 tỷ · 120,6 tỷ · 107,8 tỷ
- Tiền thu từ kinh doanh cả năm
- 1.577,7 tỷ
- Lợi nhuận sau thuế cả năm
- 140,6 tỷ
- Các quý đã dùng
- Q2/2026, Q1/2026, Q4/2025, Q3/2025
Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh · Lợi nhuận sau thuế
Mở báo cáo gốc theo quý →Nơi giấu rácCÓ dấu hiệuPhải thu khác, cho vay, đầu tư khác có chiếm quá 40% tài sản?
Phải thu khác, cho vay, đầu tư khác có chiếm quá 40% tài sản?
(Phải thu khác 3.709 tỷ + cho vay 0 tỷ + đầu tư khác 0 tỷ) / tổng tài sản 8.092 tỷ = 46% > 40% (Q2/2026)
- Tỷ trọng trên tổng tài sản
- 45,8%
- Kỳ
- Q2/2026
- Tổng tài sản
- 8.091,7 tỷ
- Phải thu khác
- 2.205,8 tỷ
- Cho vay dài hạn
- 0,00
- Cho vay ngắn hạn
- 0,00
- Đầu tư khác dài hạn
- 0,00
- Phải thu khác dài hạn
- 1.503,2 tỷ
Nợ nguy hiểmKhôngLãi vay có ăn gần hết lợi nhuận, hoặc nợ vay ròng vượt 1,5 lần vốn chủ?
Lãi vay có ăn gần hết lợi nhuận, hoặc nợ vay ròng vượt 1,5 lần vốn chủ?
ICR = (LNTT 141 tỷ + lãi vay 23 tỷ) / lãi vay = 7,1 lần (ngưỡng < 1,5) · (nợ vay 734 tỷ − tiền 1 tỷ) / vốn chủ 1.216 tỷ = 0,60 (ngưỡng > 1,5)
- Nợ vay dài hạn
- 0,00
- Nợ vay ngắn hạn
- 734,3 tỷ
- ICR — lợi nhuận trước lãi chia lãi vay
- 7,07 lần
- Tiền và tương đương tiền
- 1,1 tỷ
- Nợ vay (ngắn + dài hạn)
- 734,3 tỷ
- Vốn chủ sở hữu
- 1.216,0 tỷ
- Lợi nhuận trước thuế cả năm
- 140,6 tỷ
- Lãi suất ngầm (lãi vay / nợ vay)
- 3,2%
- Chi phí lãi vay cả năm
- 23,2 tỷ
- Nợ vay ròng / vốn chủ
- 0,60 lần
Lợi nhuận trước thuế · Chi phí lãi vay · Nợ vay ngắn hạn · Nợ vay dài hạn · Tiền và tương đương tiền · Vốn chủ sở hữu
Mở báo cáo gốc theo quý →Doanh thu khó tinKhôngPhải thu và tồn kho có tăng nhanh hơn doanh thu quá 30 điểm %?
Phải thu và tồn kho có tăng nhanh hơn doanh thu quá 30 điểm %?
Phải thu + tồn kho Q2/2026 4.220 tỷ so Q2/2025 3.215 tỷ: 31% · doanh thu 20 tỷ so 3 tỷ: 481% → chênh -449 điểm (≤ 30)
- Chênh lệch hai tăng trưởng
- -449,5%
- Tăng trưởng phải thu + tồn kho
- 31,3%
- Tăng trưởng doanh thu
- 480,7%
Doanh thu thuần · Phải thu ngắn hạn khách hàng · Tồn kho
Mở báo cáo gốc theo quý →Lợi nhuận bất thườngChưa đủ số để phánQuá nửa lợi nhuận có đến từ ngoài hoạt động chính?
Quá nửa lợi nhuận có đến từ ngoài hoạt động chính?
LNTT Q2/2026 ≤ 0 (-72 tỷ) — không xét tỷ trọng.
- Lợi nhuận trước thuế
- -71,5 tỷ
- Lợi nhuận khác
- -1,7 tỷ
Lợi nhuận khác (ngoài hoạt động chính) · Lợi nhuận trước thuế
Mở báo cáo gốc theo quý →Cổ tức tiền mặt hàng năm
Chưa ghi nhận lần trả cổ tức tiền mặt nào — chưa có dữ liệu, không kết luận là doanh nghiệp không trả.
Gộp theo năm chia cổ tức (một năm có thể trả nhiều đợt). Lợi tức = tiền mặt một năm chia giá hiện tại, nên năm cũ chỉ để so sánh mức trả, không phải lợi tức anh nhận được khi mua bây giờ.