KDH — báo cáo tài chính gốc
Đơn vị: tỷ đồng · quy ước VAS (chi phí dương) · nguồn vndirect · kỳ radar Q2/2026
Gói FREE xem 2 quý gần nhất. Mở khoá để xem đủ 8 quý.
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 |
|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 160,6 | 281,4 |
| Lợi nhuận gộp | 81,0 | 182,8 |
| Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh | 824,9 | 76,5 |
| Lợi nhuận khác (ngoài hoạt động chính) | -22,8 | 279,1 |
| Lợi nhuận trước thuế | 802,1 | 355,7 |
| Lợi nhuận sau thuế | 771,8 | 327,0 |
| LNST của cổ đông công ty mẹ | 751,6 | 281,4 |
| Chi phí lãi vay | 19,3 | 5,6 |
| Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh | -845,4 | -633,7 |
| Tổng tài sản | 39.481,2 | 39.861,9 |
| Vốn chủ sở hữu | 19.975,5 | 21.524,2 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 1.367,6 | 2.719,9 |
| Nợ phải trả | 19.505,7 | 18.337,7 |
| Nợ vay ngắn hạn | 2.223,4 | 1.952,4 |
| Nợ vay dài hạn | 14.435,5 | 13.395,8 |
| Tiền và tương đương tiền | 2.605,3 | 3.613,8 |
| Phải thu ngắn hạn khách hàng | 2.982,2 | 4.260,6 |
| Phải thu khác | 631,2 | 886,0 |
| Tồn kho | 29.488,2 | 29.125,9 |
Số liệu lấy từ báo cáo doanh nghiệp công bố, chuẩn hoá về một sổ chỉ tiêu duy nhất; thiếu chỉ tiêu nào thì để trống chứ không ghi 0. Cập nhật tới 20/09/2026.