ITA — báo cáo tài chính gốc
Đơn vị: tỷ đồng · quy ước VAS (chi phí dương) · nguồn vndirect · kỳ radar Q2/2026
Gói FREE xem 2 quý gần nhất. Mở khoá để xem đủ 8 quý.
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 |
|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 168,0 | 76,8 |
| Lợi nhuận gộp | 122,1 | 46,5 |
| Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh | 96,3 | 10,2 |
| Lợi nhuận khác (ngoài hoạt động chính) | -3,7 | -2,2 |
| Lợi nhuận trước thuế | 92,5 | 7,9 |
| Lợi nhuận sau thuế | 76,8 | 2,0 |
| LNST của cổ đông công ty mẹ | 76,3 | 1,5 |
| Chi phí lãi vay | 5,0 | 3,4 |
| Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh | -4,3 | -22,7 |
| Tổng tài sản | 12.812,8 | 12.794,3 |
| Vốn chủ sở hữu | 10.847,3 | 10.770,5 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 310,8 | 310,3 |
| Nợ phải trả | 1.965,5 | 2.023,9 |
| Nợ vay ngắn hạn | 76,6 | 51,2 |
| Nợ vay dài hạn | 79,0 | 107,5 |
| Tiền và tương đương tiền | 10,6 | 12,3 |
| Phải thu ngắn hạn khách hàng | 2.001,0 | 2.000,6 |
| Phải thu khác | 1.889,8 | 1.899,0 |
| Tồn kho | 3.818,2 | 3.881,0 |
Số liệu lấy từ báo cáo doanh nghiệp công bố, chuẩn hoá về một sổ chỉ tiêu duy nhất; thiếu chỉ tiêu nào thì để trống chứ không ghi 0. Cập nhật tới 20/09/2026.