HPX — báo cáo tài chính gốc
Đơn vị: tỷ đồng · quy ước VAS (chi phí dương) · nguồn vndirect · kỳ radar Q2/2026
Gói FREE xem 2 quý gần nhất. Mở khoá để xem đủ 8 quý.
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 |
|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 536,8 | 120,4 |
| Lợi nhuận gộp | 159,1 | 28,2 |
| Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh | 58,9 | 14,4 |
| Lợi nhuận khác (ngoài hoạt động chính) | 1,1 | -1,9 |
| Lợi nhuận trước thuế | 60,0 | 12,5 |
| Lợi nhuận sau thuế | 40,5 | 8,9 |
| LNST của cổ đông công ty mẹ | 40,5 | 8,9 |
| Chi phí lãi vay | 65,8 | 6,3 |
| Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh | 294,4 | 252,7 |
| Tổng tài sản | 8.444,3 | 8.442,9 |
| Vốn chủ sở hữu | 3.748,0 | 3.561,6 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 146,8 | 0,0 |
| Nợ phải trả | 4.696,2 | 4.881,4 |
| Nợ vay ngắn hạn | 960,9 | 1.177,5 |
| Nợ vay dài hạn | 762,2 | 708,7 |
| Tiền và tương đương tiền | 343,1 | 319,2 |
| Phải thu ngắn hạn khách hàng | 2.585,5 | 2.600,5 |
| Phải thu khác | 1.191,4 | 1.212,7 |
| Tồn kho | 2.515,4 | 2.446,0 |
Số liệu lấy từ báo cáo doanh nghiệp công bố, chuẩn hoá về một sổ chỉ tiêu duy nhất; thiếu chỉ tiêu nào thì để trống chứ không ghi 0. Cập nhật tới 20/09/2026.